logo
Yixing Hengyuan Ceramic Technology Co., Ltd.
15061722620@163.com 86-150-617-22620
các sản phẩm
Tin tức
Nhà > Tin tức >
Tin tức về công ty Gốm Zirconia Thu Hút Sự Chú Ý trong Ứng Dụng Kỹ Thuật
Sự kiện
Liên lạc
Liên lạc: Mr. WU
Fax: 86-510-8748-9929
Liên hệ ngay bây giờ
Gửi cho chúng tôi.

Gốm Zirconia Thu Hút Sự Chú Ý trong Ứng Dụng Kỹ Thuật

2025-12-17
Latest company news about Gốm Zirconia Thu Hút Sự Chú Ý trong Ứng Dụng Kỹ Thuật
Gốm sứ Zirconia: Thép của gốm sứ

Điều gì giúp vật liệu chịu được nhiệt độ khắc nghiệt, áp suất cao và môi trường ăn mòn trong khi vẫn duy trì độ bền vững chắc? Câu trả lời có thể nằm ở gốm sứ zirconia. Được mệnh danh là “thép của gốm sứ”, vật liệu tiên tiến này đang cách mạng hóa các ngành công nghiệp từ hàng không vũ trụ đến các ứng dụng y sinh thông qua các đặc tính đặc biệt của nó.

Gốm sứ Zirconia: Tổng quan

Zirconium dioxide (ZrO₂), thường được gọi là zirconia, đại diện cho một loại vật liệu phi kim loại vô cơ quan trọng trong danh mục gốm sứ kỹ thuật. Ở nhiệt độ phòng, nó xuất hiện dưới dạng chất rắn màu trắng với ba cấu trúc tinh thể riêng biệt:

  • Đơn tà (m-ZrO₂)
  • Tứ giác (t-ZrO₂)
  • Khối (c-ZrO₂)

Zirconia tinh khiết trải qua những thay đổi đáng kể về thể tích (co lại 3-5%) trong quá trình chuyển pha giữa các cấu trúc tinh thể này ở nhiệt độ cao, dẫn đến nứt vật liệu. Để khắc phục hạn chế này, các ứng dụng công nghiệp thường sử dụng kỹ thuật ổn định bằng cách sử dụng các chất phụ gia như yttria (Y₂O₃), magie (MgO) hoặc canxia (CaO) để duy trì cấu trúc tinh thể mong muốn ở nhiệt độ phòng.

Đặc tính vượt trội của gốm sứ Zirconia

Việc sử dụng gốm zirconia ngày càng tăng bắt nguồn từ sự kết hợp độc đáo giữa các đặc tính vật lý và hóa học của chúng:

  • Sức mạnh & độ dẻo dai vượt trội:Trong số các loại gốm kỹ thuật, zirconia thể hiện độ bền cơ học cao nhất, với độ bền đứt gãy vượt trội đáng kể so với các vật liệu gốm khác sau khi biến tính.
  • Độ cứng cực cao:Xếp ngay dưới kim cương và boron cacbua, zirconia có khả năng chống mài mòn vượt trội.
  • Ổn định nhiệt độ cao:Zirconia được ổn định đúng cách sẽ duy trì các đặc tính cơ học và độ ổn định hóa học tuyệt vời ở nhiệt độ trên 1000°C.
  • Kháng hóa chất:Thể hiện sự ổn định chống lại hầu hết các axit, kiềm và dung dịch muối, mặc dù dễ bị axit hydrofluoric.
  • Cách nhiệt:Độ dẫn nhiệt thấp khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng phủ cách nhiệt và cách nhiệt.
  • Tương thích sinh học:Đặc tính không độc hại và thân thiện với mô cho phép sử dụng rộng rãi trong cấy ghép y tế và các ứng dụng nha khoa.
  • Tính chất điện:Điện trở suất cao như một chất cách điện, với độ dẫn ion có thể đạt được thông qua việc pha tạp cho các ứng dụng pin nhiên liệu oxit rắn.
Kỹ thuật cải tiến vật chất

Các nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều phương pháp tiếp cận để khắc phục những hạn chế về chuyển pha của zirconia và nâng cao hiệu suất:

Phương pháp ổn định
  • Zirconia ổn định Yttria (YSZ):Biến thể được sử dụng rộng rãi nhất, mang lại độ bền và độ bền nhiệt độ cao tuyệt vời cho lớp phủ cách nhiệt và các thành phần pin nhiên liệu.
  • Zirconia ổn định Magnesia (MSZ):Cung cấp khả năng chống sốc nhiệt vượt trội cho các ứng dụng chịu lửa.
Chiến lược tăng cường
  • Tăng cường chuyển đổi:Sử dụng sự biến đổi martensitic do căng thẳng gây ra để hấp thụ năng lượng trong zirconia ổn định một phần.
  • Tăng cường phân tán:Kết hợp các hạt pha thứ cấp (Al₂O₃, SiC) để thay đổi đường truyền vết nứt.
  • Gia cố sợi:Sử dụng sợi gốm để hàn gắn các vết nứt và ngăn chặn sự giãn nở.
Hình thành tổng hợp

Kết hợp zirconia với các loại gốm sứ khác (ví dụ alumina) tạo ra vật liệu composite có độ bền, độ dẻo dai và khả năng chống mài mòn được tăng cường.

Thông số hiệu suất của các lớp Zirconia thương mại

Bảng sau đây so sánh các đặc tính chính của gốm zirconia ổn định khác nhau:

Tài sản Zircalon 5 (YSZ) Zircalon 10 (YSZ) Zircalon 20 (MSZ) Zircalon 30 (Phức hợp)
Mật độ (g/cc) 6.13 6.05 6.05 >5,62
Độ bền uốn (MPa) 1000 1200 1200 1000
Độ bền gãy xương (MPa·m½) 4.0 5.0 10,0 10,0
Khả năng chống sốc nhiệt (ΔT°C) 250 250 350 250
Nhiệt độ dịch vụ tối đa (° C) 1000 1000 1000 1000
Ứng dụng công nghiệp

Gốm sứ Zirconia phục vụ các chức năng quan trọng trên nhiều lĩnh vực:

  • Công nghệ y tế:Thay khớp, cấy ghép nha khoa và dụng cụ phẫu thuật được hưởng lợi từ khả năng tương thích sinh học và khả năng chống mài mòn.
  • Mặc thành phần:Vòng bi, vòng đệm và dụng cụ cắt tận dụng độ cứng và độ bền vượt trội.
  • Hệ thống nhiệt độ cao:Nồi nấu kim loại, lớp lót lò và vòi phun nhiệt tận dụng sự ổn định nhiệt.
  • Hệ thống năng lượng:Chất điện phân pin nhiên liệu oxit rắn khai thác tính dẫn ion.
  • Hàng không vũ trụ:Lớp phủ rào cản nhiệt bảo vệ các bộ phận tuabin khỏi nhiệt độ cực cao.
Hồ sơ kháng hóa chất

Bảng sau đây trình bày chi tiết về hiệu suất của zirconia đối với các tác nhân hóa học khác nhau:

Hóa chất Sự tập trung Nhiệt độ Phơi bày Sự phản ứng lại
Axit clohydric 33% Đun sôi 100 giờ Yếu đuối
Axit sunfuric 98% Đun sôi 100 giờ Yếu đuối
Natri Hydroxit 50% Đun sôi 100 giờ Không có
Axit Flohydric 100% Đun sôi 100 giờ Mạnh
Triển vọng tương lai

Khi khoa học vật liệu tiến bộ, gốm zirconia tiếp tục phát triển thông qua các kỹ thuật sản xuất được cải tiến và các công thức tổng hợp mới. Sự kết hợp độc đáo giữa độ bền cơ học, độ ổn định nhiệt và khả năng tương thích sinh học của chúng đảm bảo việc áp dụng ngày càng tăng trên các ứng dụng kỹ thuật hiệu suất cao. Nghiên cứu đang tiến hành tập trung vào việc tăng cường độ ổn định pha, khả năng chống đứt gãy và khả năng đa chức năng để giải quyết các môi trường hoạt động ngày càng đòi hỏi khắt khe.